elizabeth river

Học thuật
Thân thiện
elizabeth river

A small boat sails down the Elizabeth River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Sông Elizabeth: Một con sông ngắnkhu vực đông nam tiểu bang Virginia, Hoa Kỳ. Sông chảy qua khu vực giữa hai thành phố Norfolk Portsmouth rồi đổ vào vùng nước Hampton Roads.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Elizabeth River is an important waterway for the ports of Norfolk and Portsmouth. (Sông Elizabeth một đường thủy quan trọng cho các cảng của Norfolk Portsmouth.)
    • Many historical events took place along the Elizabeth River. (Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra dọc theo sông Elizabeth.)
    • Efforts are being made to clean up the Elizabeth River's ecosystem. (Các nỗ lực đang được thực hiện để làm sạch hệ sinh thái của sông Elizabeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Elizabeth River basin": lưu vực sông Elizabeth.

    • The Elizabeth River basin covers a significant urban area. (Lưu vực sông Elizabeth bao phủ một khu vực đô thị đáng kể.)
  • "to navigate the Elizabeth River": điều hướng trên sông Elizabeth.

    • Large ships must carefully navigate the Elizabeth River. (Các tàu lớn phải cẩn thận điều hướng trên sông Elizabeth.)
Biến thể từ gần giống
  • Elizabeth River Tunnel (Danh từ riêng): Hầm sông Elizabeth. Đây tên một công trình hầm đường bộ chạy ngầm dưới sông.
    • We took the Elizabeth River Tunnel to cross from Norfolk to Portsmouth. (Chúng tôi đi qua Hầm sông Elizabeth để sang từ Norfolk đến Portsmouth.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterway (Danh từ): đường thủy, luồng nước (nghĩa chung, không phải tên riêng).
  • Tidal river (Danh từ): sông chịu ảnh hưởng của thủy triều (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
elizabeth river

A small boat sails down the Elizabeth River.

Noun
  1. một con sông ngắnđông nam Virginia chảy giữa Norfolk Portsmouth vào Hampton Roads

Từ đồng nghĩa